Cách phát âm pagination

Filter language and accent
filter
pagination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpædʒɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pagination
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pagination

    • the system of numbering pages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pagination trong Tiếng Anh

pagination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pagination
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pagination

    • opération qui consiste à attribuer un numéro à chaque page d'un document
    • cette numérotation
    • découpage de la mémoire d'un ordinateur
  • Từ đồng nghĩa với pagination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pagination trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pagination?
pagination đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pagination pagination   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather