Cách phát âm palliate

trong:
Filter language and accent
filter
palliate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpælɪeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palliate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palliate

    • lessen or to try to lessen the seriousness or extent of
    • provide physical relief, as from pain
  • Từ đồng nghĩa với palliate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palliate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave