Cách phát âm palpation

trong:
Filter language and accent
filter
palpation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpælpəˌteɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palpation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm palpation
    Phát âm của andrew55 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andrew55

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palpation

    • a method of examination in which the examiner feels the size or shape or firmness or location of something (of body parts when the examiner is a health professional)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpation trong Tiếng Anh

palpation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pal.pa.sjɔ̃
  • phát âm palpation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palpation

    • action de palper, examiner en exerçant de légères pressions de la main
  • Từ đồng nghĩa với palpation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpation trong Tiếng Pháp

palpation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palpation
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palpation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt