Cách phát âm Pantera

Filter language and accent
filter
Pantera phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Pantera
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pantera
    Phát âm của Hauser92 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Hauser92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pantera
    Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  coohrus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pantera

    • animal carnívoro de pele negra ou às manchas
    • ZOOLOGIA nome vulgar extensivo a uns mamíferos carnívoros da família dos Felídeos, das regiões da África e da Ásia, de pele negra ou manchada
    • figurado pessoa agressiva e furiosa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Bồ Đào Nha

Pantera phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pan.ˈte.ɾa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Pantera
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Pantera
    Phát âm của nocixema (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  nocixema

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Pantera

    • Cualquiera de varias especies de grandes felinos, en especial aquellos en el género Panthera —el tigre, el león, el leopardo y el jaguar—, caracterizados por un cuerpo elongado y musculoso y una modificación en el hioides que les permite rugir.
    • Por extensión, en Sudamérica y Estados Unidos, el puma.
    • En Mitología y Heráldica,: Figura similar a la pantera de los naturalistas, de color amarillo o rojo jaspeado de negro, aroma dulce y temperamento pacífico y gentil.
  • Từ đồng nghĩa với Pantera

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Tây Ban Nha

Pantera phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Pantera
    Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Rogacz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Pantera
    Phát âm của Abik (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Abik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Ba Lan

Pantera phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Pantera
    Phát âm của GreenPixie (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  GreenPixie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Ý

Pantera phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Pantera
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Anh

Pantera phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Pantera
    Phát âm của Seberle (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Seberle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Tatarstan

Pantera phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Pantera
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pantera trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Pantera?
Pantera đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Pantera Pantera   [eu]
  • Ghi âm từ Pantera Pantera   [gl]

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra