Cách phát âm parabole

trong:
Filter language and accent
filter
parabole phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parabole
    Phát âm của vits (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vits

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parabole
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parabole

    • récit allégorique qui contient un enseignement moral
    • courbe dont chaque point est à égale distance d'un point fixe et d'une droite fixe
    • antenne parabolique
  • Từ đồng nghĩa với parabole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parabole trong Tiếng Pháp

parabole phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parabole
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parabole trong Tiếng Anh

parabole phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm parabole
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parabole trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle