Đánh vần theo âm vị: paʀaˈdaɪ̯zɐ
-
phát âm ParadeiserPhát âm của dofrei (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của dofrei
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paradeiser trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Streichholzschächtelchen, rot, Mercedes-Benz, China, Berlin