Cách phát âm parameter

trong:
Filter language and accent
filter
parameter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈræmɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parameter
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parameter
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parameter
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parameter
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của parameter

    • a constant in the equation of a curve that can be varied to yield a family of similar curves
    • any factor that defines a system and determines (or limits) its performance
    • (computer science) a reference or value that is passed to a function, procedure, subroutine, command, or program

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parameter trong Tiếng Anh

parameter phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  paˈʀaːmetɐ
  • phát âm parameter
    Phát âm của voice4rent (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  voice4rent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parameter
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parameter
    Phát âm của wien (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  wien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với parameter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parameter trong Tiếng Đức

parameter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm parameter
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parameter
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parameter trong Tiếng Hà Lan

parameter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm parameter
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parameter trong Tiếng Thụy Điển

parameter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm parameter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parameter trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parameter?
parameter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parameter parameter   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel