Cách phát âm partisans

Filter language and accent
filter
partisans phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm partisans
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của partisans

    • a fervent and even militant proponent of something
    • an ardent and enthusiastic supporter of some person or activity
    • a pike with a long tapering double-edged blade with lateral projections; 16th and 17th centuries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisans trong Tiếng Anh

partisans phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm partisans
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với partisans

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partisans trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork