Cách phát âm peaceable

trong:
Filter language and accent
filter
peaceable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːsəbl̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm peaceable
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peaceable

    • not disturbed by strife or turmoil or war
    • inclined or disposed to peace
    • disposed to peace or of a peaceful nature
  • Từ đồng nghĩa với peaceable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peaceable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peaceable?
peaceable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peaceable peaceable   [en - uk]
  • Ghi âm từ peaceable peaceable   [en - usa]
  • Ghi âm từ peaceable peaceable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter