Cách phát âm peasant

trong:
Filter language and accent
filter
peasant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpesnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peasant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peasant
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peasant
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peasant
    Phát âm của dejongbrent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dejongbrent

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peasant

    • a country person
    • one of a (chiefly European) class of agricultural laborers
    • a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement
  • Từ đồng nghĩa với peasant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peasant trong Tiếng Anh

peasant phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm peasant
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peasant trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peasant?
peasant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peasant peasant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt