Cách phát âm peasant

trong:
peasant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpesnt
    Âm giọng Anh
  • phát âm peasant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm peasant Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peasant Phát âm của dejongbrent (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peasant trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • peasant ví dụ trong câu

    • There are some fine examples of hearty peasant cuisine in southern Italy

      phát âm There are some fine examples of hearty peasant cuisine in southern Italy Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peasant

    • a country person
    • one of a (chiefly European) class of agricultural laborers
    • a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement
  • Từ đồng nghĩa với peasant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough