Cách phát âm pedicure

Filter language and accent
filter
pedicure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpedɪkjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pedicure
    Phát âm của n8leagr8 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  n8leagr8

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pedicure
    Phát âm của pinkerbell (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  pinkerbell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pedicure
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pedicure

    • professional care for the feet and toenails
    • care for one's feet by cutting and shaping the nails, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedicure trong Tiếng Anh

pedicure phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pedicure
    Phát âm của Stawrberry (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Stawrberry

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pedicure
    Phát âm của Meurthable (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Meurthable

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedicure trong Tiếng Hà Lan

pedicure phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pedicure
    Phát âm của Skydrake (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Skydrake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pedicure
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedicure trong Tiếng Ý

pedicure phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pedicure
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pedicure

    • tratamento estético e cuidados de beleza dos pés
    • profissional especializado no tratamento estético e cuidados de beleza dos pés ou das unhas dos pés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pedicure trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pedicure?
pedicure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pedicure pedicure   [en - uk]
  • Ghi âm từ pedicure pedicure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl