Cách phát âm pentagonal

Filter language and accent
filter
pentagonal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  penˈtæɡənl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pentagonal

    • of or relating to or shaped like a pentagon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentagonal trong Tiếng Anh

pentagonal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của guygiorge (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  guygiorge

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của Welton (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Welton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pentagonal

    • Relativo a pentágono. Que tem cinco lados.
    • GEOMETRIA que diz respeito ao pentágono
    • que tem cinco ângulos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentagonal trong Tiếng Bồ Đào Nha

pentagonal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pentagonal

    • Con forma de pentágono, por tener cinco lados y cinco ángulos, o similar a él. Hiperónimo: poligonal
    • En Matemáticas. Relacionados: tetragonal, hexagonal, heptagonal, octagonal, octogonal, nonagonal, decagonal, undecagonal, dodecagonal ? para una lista de nombres según su número de lados, véase polígono

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentagonal trong Tiếng Tây Ban Nha

pentagonal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentagonal trong Tiếng Pháp

pentagonal phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm pentagonal
    Phát âm của TATAR1 (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  TATAR1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pentagonal trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pentagonal?
pentagonal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pentagonal pentagonal   [en - other]
  • Ghi âm từ pentagonal pentagonal   [eu]
  • Ghi âm từ pentagonal pentagonal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't