Cách phát âm peonage

trong:
Filter language and accent
filter
peonage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːənɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peonage
    Phát âm của raldo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  raldo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của peonage

    • the condition of a peon
    • the practice of making a debtor work for his creditor until the debt is discharged

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peonage trong Tiếng Anh

peonage phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm peonage
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peonage trong Tiếng Tây Ban Nha

Peonage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm peonage
    Phát âm của Cyvai (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Cyvai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Peonage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany