Cách phát âm percussion

Filter language and accent
filter
percussion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈkʌʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm percussion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm percussion
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • percussion ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của percussion

    • the act of playing a percussion instrument
    • the act of exploding a percussion cap
    • the section of a band or orchestra that plays percussion instruments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm percussion trong Tiếng Anh

percussion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.ky.sjɔ̃
  • phát âm percussion
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của percussion

    • choc violent d'un corps contre un autre
    • choc du percuteur d'une arme à feu qui, frappant l'amorce, entraîne la détonation
    • technique d'examen clinique consistant à écouter la transmission d'un son provoqué en frappant légèrement certaines parties du corps
  • Từ đồng nghĩa với percussion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm percussion trong Tiếng Pháp

percussion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm percussion
    Phát âm của Schnudel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Schnudel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm percussion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ percussion?
percussion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ percussion percussion   [en]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither