Cách phát âm peridot

trong:
peridot phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm peridot Phát âm của aricalde (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peridot Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peridot trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của peridot

    • a pale green variety of chrysolite; used as a gemstone

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peridot phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm peridot Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peridot trong Tiếng Đức

peridot phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm peridot Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peridot trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook