Cách phát âm peril

trong:
Filter language and accent
filter
peril phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɛrɪl, ˈpɛrəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm peril
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peril
    Phát âm của Zakharov (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zakharov

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peril

    • a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune
    • a state of danger involving risk
    • a venture undertaken without regard to possible loss or injury
  • Từ đồng nghĩa với peril

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peril trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peril?
peril đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peril peril   [eu]
  • Ghi âm từ peril peril   [vro]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel