Cách phát âm gamble

Filter language and accent
filter
gamble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gamble
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gamble
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gamble

    • money that is risked for possible monetary gain
    • a risky act or venture
    • take a risk in the hope of a favorable outcome
  • Từ đồng nghĩa với gamble

    • phát âm risk
      risk [en]
    • phát âm hazard
      hazard [en]
    • phát âm venture
      venture [en]
    • phát âm chance
      chance [en]
    • phát âm stake
      stake [en]
    • phát âm game
      game [en]
    • phát âm bet
      bet [en]
    • phát âm speculate
      speculate [en]
    • phát âm back
      back [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamble trong Tiếng Anh

gamble phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gamble
    Phát âm của Aleco (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Aleco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamble trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gamble?
gamble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gamble gamble   [es - es]
  • Ghi âm từ gamble gamble   [es - latam]
  • Ghi âm từ gamble gamble   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather