Cách phát âm peruse

trong:
Filter language and accent
filter
peruse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈruːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm peruse
    Phát âm của melodramatictively (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  melodramatictively

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm peruse
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peruse
    Phát âm của chickenscrawl (Nữ từ Singapore) Nữ từ Singapore
    Phát âm của  chickenscrawl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peruse

    • examine or consider with attention and in detail
  • Từ đồng nghĩa với peruse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peruse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peruse?
peruse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peruse peruse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl