Cách phát âm pervade

Filter language and accent
filter
pervade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈveɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pervade
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pervade
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pervade
    Phát âm của undefeat (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  undefeat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pervade

    • spread or diffuse through
  • Từ đồng nghĩa với pervade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pervade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave