Cách phát âm petit four

Filter language and accent
filter
petit four phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm petit four
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm petit four
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petit four trong Tiếng Pháp

petit four phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɛti ˈfɔr, ˈfoʊr
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm petit four
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm petit four
    Phát âm của abilyeu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abilyeu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của petit four

    • small (individual) frosted and ornamented cake

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petit four trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie