Cách phát âm Phare

Filter language and accent
filter
Phare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Phare
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Phare
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Phare

    • tour dont le sommet est éclairé pour guider les navires
    • dispositif d'éclairage à l'avant d'un véhicule
    • au sens figuré ce qui éclaire, guide
  • Từ đồng nghĩa với Phare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phare trong Tiếng Pháp

Phare phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Phare
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phare trong Tiếng Anh

Phare phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Phare
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Phare trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain