Cách phát âm phylum

Filter language and accent
filter
phylum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfaɪləm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm phylum
    Phát âm của allwaswell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allwaswell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm phylum
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm phylum
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm phylum
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phylum

    • (linguistics) a large group of languages that are historically related
    • (biology) the major taxonomic group of animals and plants; contains classes
  • Từ đồng nghĩa với phylum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phylum trong Tiếng Anh

phylum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm phylum
    Phát âm của Megale91 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Megale91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phylum trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither