Cách phát âm pictorial

trong:
Filter language and accent
filter
pictorial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɪkˈtɔːrɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pictorial
    Phát âm của kindredspirit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kindredspirit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pictorial

    • a periodical (magazine or newspaper) containing many pictures
    • pertaining to or consisting of pictures
    • evoking lifelike images within the mind
  • Từ đồng nghĩa với pictorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pictorial trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat