Cách phát âm pilchard

trong:
pilchard phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɪltʃəd
    British
  • phát âm pilchard Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pilchard Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm pilchard Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pilchard Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pilchard trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pilchard ví dụ trong câu

    • A pilchard is a small fish of the herring family that lives along the coasts of Europe

      phát âm A pilchard is a small fish of the herring family that lives along the coasts of Europe Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pilchard

    • small fatty fish usually canned
    • small fishes found in great schools along coasts of Europe; smaller and rounder than herring

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pilchard phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pilchard Phát âm của jawel (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pilchard trong Tiếng Hà Lan

pilchard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pil.ʃaʁ
  • phát âm pilchard Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pilchard trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk