Cách phát âm piro

Filter language and accent
filter
piro phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm piro
    Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Telperien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piro trong Quốc tế ngữ

piro phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm piro
    Phát âm của sales (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  sales

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piro trong Tiếng Napoli

piro phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm piro
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piro trong Tiếng Ý

piro phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm piro
    Phát âm của Portomoko (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  Portomoko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piro trong Tiếng Basque

piro phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm piro
    Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Blanka71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piro trong Tiếng Hungary

piro phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm piro
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piro trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ piro?
piro đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ piro piro   [es - es]
  • Ghi âm từ piro piro   [es - latam]
  • Ghi âm từ piro piro   [es - other]
  • Ghi âm từ piro piro   [it]

Từ ngẫu nhiên: EsperantoMi ne parolas Esperantonknabosciivi