Cách phát âm planes

Filter language and accent
filter
planes phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm planes
    Phát âm của tortilla (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tortilla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm planes
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của planes

    • Esquema o metódo de actuar o hacer o proceder, etc.
    • Esquema diseñado para lograr un fin, organización de un conjunto de tareas y recursos para lograr un objetivo.
  • Từ đồng nghĩa với planes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planes trong Tiếng Tây Ban Nha

planes phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm planes
    Phát âm của nickmiguel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nickmiguel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm planes
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • planes ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của planes

    • an aircraft that has a fixed wing and is powered by propellers or jets
    • (mathematics) an unbounded two-dimensional shape
    • a level of existence or development

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planes trong Tiếng Anh

planes phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm planes
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm planes trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ planes?
planes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ planes planes   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro