Cách phát âm plants

Filter language and accent
filter
plants phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plɑːnts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plants
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plants

    • buildings for carrying on industrial labor
    • (botany) a living organism lacking the power of locomotion
    • an actor situated in the audience whose acting is rehearsed but seems spontaneous to the audience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plants trong Tiếng Anh

plants phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plɑ̃
  • phát âm plants
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plants trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plants?
plants đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plants plants   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork