Cách phát âm playfulness

trong:
Filter language and accent
filter
playfulness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleɪfəlnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm playfulness
    Phát âm của bigdummy (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigdummy

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của playfulness

    • a festive merry feeling
    • a disposition to find (or make) causes for amusement
    • activities that are enjoyable or amusing
  • Từ đồng nghĩa với playfulness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm playfulness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril