Cách phát âm polychrome

trong:
Filter language and accent
filter
polychrome phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːlɪˌkrom
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm polychrome
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polychrome
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polychrome

    • a piece of work composed of or decorated in many colors
    • color with many colors; make polychrome
    • having or exhibiting many colors
  • Từ đồng nghĩa với polychrome

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polychrome trong Tiếng Anh

polychrome phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm polychrome
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polychrome trong Tiếng Hà Lan

polychrome phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɔ.li.kʁom
  • phát âm polychrome
    Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  NikkiBel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polychrome trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature