Cách phát âm pomade

Filter language and accent
filter
pomade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈmɑːd; pəˈmeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pomade
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pomade
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pomade
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pomade

    • hairdressing consisting of a perfumed oil or ointment
    • apply pomade to (hair)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pomade trong Tiếng Anh

pomade phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pomade
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pomade trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pomade?
pomade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pomade pomade   [en]
  • Ghi âm từ pomade pomade   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl