Cách phát âm portable

trong:
Filter language and accent
filter
portable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɔːtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm portable
    Phát âm của milnem21 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  milnem21

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm portable
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm portable
    Phát âm của beagle3429 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  beagle3429

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của portable

    • a small light typewriter; usually with a case in which it can be carried
    • easily or conveniently transported
    • of a motor designed to be attached to the outside of a boat's hull
  • Từ đồng nghĩa với portable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm portable trong Tiếng Anh

portable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm portable
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm portable
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của portable

    • pouvant être porté, mettable
    • désigne un appareil, un objet conçu pour être facilement transporté
    • qualifie un programme capable de fonctionner sur différents types d'ordinateurs
  • Từ đồng nghĩa với portable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm portable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ portable?
portable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ portable portable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't