Cách phát âm positions

Filter language and accent
filter
positions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm positions
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positions trong Tiếng Pháp

positions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈzɪʃ(ə)ns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm positions
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của positions

    • the particular portion of space occupied by something
    • a point occupied by troops for tactical reasons
    • a way of regarding situations or topics etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm positions trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ positions?
positions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ positions positions   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat