Cách phát âm Positron

Filter language and accent
filter
Positron phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒzɪtrɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Positron
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Positron
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Positron

    • an elementary particle with positive charge; interaction of a positron and an electron results in annihilation
  • Từ đồng nghĩa với Positron

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Positron trong Tiếng Anh

Positron phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  po.zi.tʁɔ̃
  • phát âm Positron
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Positron

    • électron positif de même masse que l'électron négatif

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Positron trong Tiếng Pháp

Positron phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Positron
    Phát âm của heuzel (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  heuzel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Positron trong Tiếng Hà Lan

Positron phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Positron
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Positron trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Positron?
Positron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Positron Positron   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave