Cách phát âm preaching

Filter language and accent
filter
preaching phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːtʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preaching
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • preaching ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preaching

    • an address of a religious nature (usually delivered during a church service)
    • a moralistic rebuke
  • Từ đồng nghĩa với preaching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preaching trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preaching?
preaching đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preaching preaching   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat