Cách phát âm precede

Filter language and accent
filter
precede phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈsiːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm precede
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precede

    • be earlier in time; go back further
    • come before
    • be the predecessor of
  • Từ đồng nghĩa với precede

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precede trong Tiếng Anh

precede phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm precede
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precede trong Tiếng Tây Ban Nha

precede phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm precede
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precede trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precede?
precede đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precede precede   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl