Cách phát âm prepotente

Filter language and accent
filter
prepotente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm prepotente
    Phát âm của JakelinnyAngela (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  JakelinnyAngela

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prepotente
    Phát âm của felipebetti (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  felipebetti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepotente trong Tiếng Bồ Đào Nha

prepotente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm prepotente
    Phát âm của nellacoccinella (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  nellacoccinella

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prepotente
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepotente trong Tiếng Ý

prepotente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pɾe.po.ˈten.te
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm prepotente
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepotente trong Tiếng Tây Ban Nha

prepotente phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm prepotente
    Phát âm của mondinroberta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mondinroberta

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prepotente trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prepotente?
prepotente đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prepotente prepotente   [gl]

Từ ngẫu nhiên: amorPortugalPortuguêscaipirinhaotorrinolaringologista