Cách phát âm pres

Filter language and accent
filter
pres phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm pres
    Phát âm của HerveGw (Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp) Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp
    Phát âm của  HerveGw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pres trong Tiếng Brittany

pres phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pres
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pres trong Tiếng Hà Lan

pres phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pres
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pres trong Tiếng Catalonia

pres phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pres
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pres trong Tiếng Thổ

pres phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm pres
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pres trong Tiếng Slovakia

pres phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pres
    Phát âm của mbha (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mbha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pres trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pres?
pres đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pres pres   [cy]
  • Ghi âm từ pres pres   [sq]

Từ ngẫu nhiên: javtarvlannlouarnmamm-gaer