Cách phát âm preview

Filter language and accent
filter
preview phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpriːvjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preview
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preview
    Phát âm của nickels (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nickels

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preview
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preview
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của preview

    • an advertisement consisting of short scenes from a motion picture that will appear in the near future
    • a screening for a select audience in advance of release for the general public
    • watch (a movie or play) before it is released to the general public

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preview trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither