Cách phát âm propitious

trong:
Filter language and accent
filter
propitious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈpɪʃəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm propitious
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của propitious

    • presenting favorable circumstances; likely to result in or show signs of success
  • Từ đồng nghĩa với propitious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propitious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel