Cách phát âm propositions

trong:
Filter language and accent
filter
propositions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm propositions
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propositions trong Tiếng Pháp

propositions phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm propositions
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của propositions

    • (logic) a statement that affirms or denies something and is either true or false
    • a proposal offered for acceptance or rejection
    • an offer for a private bargain (especially a request for sexual favors)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm propositions trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ propositions?
propositions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ propositions propositions   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui