Cách phát âm proselytize

trong:
Filter language and accent
filter
proselytize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒsəlɪtaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proselytize
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proselytize

    • convert to another faith or religion
  • Từ đồng nghĩa với proselytize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proselytize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proselytize?
proselytize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proselytize proselytize   [en]
  • Ghi âm từ proselytize proselytize   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork