Cách phát âm psalterium

trong:
Filter language and accent
filter
psalterium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm psalterium
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psalterium trong Tiếng Đức

psalterium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm psalterium
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psalterium trong Tiếng Thụy Điển

psalterium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm psalterium
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psalterium trong Tiếng Hà Lan

psalterium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm psalterium
    Phát âm của JWL_DK (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  JWL_DK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psalterium trong Tiếng Đan Mạch

psalterium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm psalterium
    Phát âm của marcogil (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  marcogil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psalterium trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee