Cách phát âm psoas

psoas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm psoas Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psoas trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của psoas

    • ANATOMIA cada um dos músculos da bacia que atuam na flexão da coxa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

psoas phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm psoas Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psoas trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của psoas

    • chacun des deux muscles fléchisseurs de la hanche, unissant la partie antérieure des vertèbres lombaires au petit trochanter
psoas phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm psoas Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm psoas Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psoas trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • psoas ví dụ trong câu

    • psoas minor

      phát âm psoas minor Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của psoas

    • either of two muscles of the abdomen and pelvis that flex the trunk and rotate the thigh

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra