Cách phát âm psy

trong:
Filter language and accent
filter
psy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm psy
    Phát âm của Vickynella (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  Vickynella

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm psy
    Phát âm của luanny (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  luanny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm psy
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm psy
    Phát âm của nika0222 (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  nika0222

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psy trong Tiếng Ba Lan

psy phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  s͈ai
  • phát âm psy
    Phát âm của forvos (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  forvos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm psy
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psy trong Tiếng Hàn

psy phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm psy
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psy trong Tiếng Séc

psy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  psi
  • phát âm psy
    Phát âm của LucB (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  LucB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của psy

    • familièrement psychanalyste spécialiste de la psychanalyse, méthode thérapeutique des troubles psychiques basée sur l'investigation des processus psychiques inconscients
    • familièrement psychiatre praticien spécialiste de la psychiatrie
    • familièrement psychologue spécialiste en psychologie
  • Từ đồng nghĩa với psy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psy trong Tiếng Pháp

psy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm psy
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psy trong Tiếng Anh

psy phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm psy
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm psy trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno