Cách phát âm quantitative

trong:
Filter language and accent
filter
quantitative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒntɪtətɪv; ˈkwɒntɪˌteɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quantitative
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quantitative
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quantitative
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quantitative ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quantitative

    • expressible as a quantity or relating to or susceptible of measurement
    • relating to the measurement of quantity
    • (of verse) having a metric system based on relative duration of syllables

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantitative trong Tiếng Anh

quantitative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quantitative
    Phát âm của sebdotv (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  sebdotv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quantitative

    • relative à la quantité, propriété de ce qui est susceptible d'être mesuré

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantitative trong Tiếng Pháp

quantitative phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quantitative
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantitative trong Tiếng Đức

quantitative phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quantitative
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quantitative trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel