Cách phát âm quince

quince phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈkin.θeoˈkin.se
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quince Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quince Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quince Phát âm của li586 (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quince Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm quince Phát âm của guijaran2 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quince Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quince Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quince trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • quince ví dụ trong câu

    • quince periodistas

      phát âm quince periodistas Phát âm của hectorulises (Nam từ México)
    • fiesta de quince años

      phát âm fiesta de quince años Phát âm của maria_jose_garcia_sola (Nữ từ Ukraina)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quince

    • Catorce y uno.
    • Que ocupa el decimoquinto lugar en una serie.
    • Que está quince veces. Se usa delante de un sustantivo, pero también puede ir solo.

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quince phát âm trong Tiếng Anh [en]
kwɪns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm quince Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quince trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quince

    • small Asian tree with pinkish flowers and pear-shaped fruit; widely cultivated
    • aromatic acid-tasting pear-shaped fruit used in preserves
quince phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm quince Phát âm của camilaborgesc (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quince trong Tiếng Bồ Đào Nha

quince phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm quince Phát âm của xbtellado (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quince trong Tiếng Galicia

quince đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quince quince [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ quince?
  • Ghi âm từ quince quince [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ quince?
  • Ghi âm từ quince quince [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ quince?
  • Ghi âm từ quince quince [ast] Bạn có biết cách phát âm từ quince?

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo