Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
kafarsken
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
kafarsken
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
LikeLs
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
LikeLs
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
Rick_Qualie
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
Rick_Qualie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Hà Lan:
-
Phát âm của
ret001
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
ret001
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
JoyJoy
(Nữ từ Phần Lan)
Nữ từ Phần Lan
Phát âm của
JoyJoy
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Phần Lan
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Phần Lan:
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
Lilianuccia
(Nữ từ Ý)
Nữ từ Ý
Phát âm của
Lilianuccia
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Ý
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Ý:
-
Phát âm của
TATAR1
(Nam từ Algérie)
Nam từ Algérie
Phát âm của
TATAR1
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm rabbi trong Tiếng Tatar Krym
Chia sẻ phát âm từ rabbi trong Tiếng Tatar Krym:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ rabbi?
rabbi đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ rabbi rabbi
[cy]
-
Ghi âm từ rabbi rabbi
[en - uk]
Từ ngẫu nhiên:
about, milk, bastard, Caribbean, either