Cách phát âm rafe

rafe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm rafe Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rafe trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rafe

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo rafar: rafe tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo rafar: não rafe tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo rafar: que eu rafe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rafe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm rafe Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rafe trong Tiếng Anh

rafe phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rafe Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rafe Phát âm của stef0deg (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rafe trong Tiếng Ý

rafe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rafe Phát âm của Pulg (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rafe trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: gentesexta-feiranovembrobrancocomida