Cách phát âm ravine

Filter language and accent
filter
ravine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəˈviːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ravine
    Phát âm của Piloooten (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Piloooten

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ravine
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ravine

    • a deep narrow steep-sided valley (especially one formed by running water)
  • Từ đồng nghĩa với ravine

    • phát âm chasm
      chasm [en]
    • phát âm canyon
      canyon [en]
    • phát âm cleft
      cleft [en]
    • phát âm fissure
      fissure [en]
    • phát âm crevasse
      crevasse [en]
    • phát âm notch
      notch [en]
    • phát âm valley
      valley [en]
    • phát âm depth
      depth [en]
    • phát âm gulf
      gulf [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravine trong Tiếng Anh

ravine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.vin
  • phát âm ravine
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ravine

    • petit ravin
    • début d'un ravinement
  • Từ đồng nghĩa với ravine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ravine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ravine?
ravine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ravine ravine   [en - other]
  • Ghi âm từ ravine ravine   [no]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou