Cách phát âm recken

Filter language and accent
filter
recken phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀɛkən
  • phát âm recken
    Phát âm của lischen1606 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  lischen1606

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • recken ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recken trong Tiếng Đức

recken phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm recken
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recken trong Tiếng Hạ Đức

recken phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm recken
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recken trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt